mongolian people's republic
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mông Cổ (Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ): Tên gọi chính thức của quốc gia Mông Cổ từ năm 1924 đến năm 1992, khi nước này là một nhà nước xã hội chủ nghĩa nằm trong khu vực Trung Á. Đây là một quốc gia không giáp biển, từng là một phần của Liên Xô ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ được thành lập vào năm 1924 và giải thể vào năm 1992.)
- (Dưới thời Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ, đất nước đã áp dụng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa và quan hệ chặt chẽ với Liên Xô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the former Mongolian People's Republic": cụm từ dùng để chỉ quốc gia này trong bối cảnh lịch sử, nhấn mạnh rằng nó không còn tồn tại dưới hình thức đó.
- The former Mongolian People's Republic transitioned to a multi-party democracy in the 1990s. (Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ trước đây đã chuyển đổi sang nền dân chủ đa đảng vào những năm 1990.)
"Mongolian People's Republic era": thời kỳ lịch sử khi quốc gia này mang tên gọi đó.
- Many buildings from the Mongolian People's Republic era still stand in Ulaanbaatar. (Nhiều tòa nhà từ thời kỳ Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ vẫn còn đứng vững ở Ulaanbaatar.)
Biến thể và từ gần giống
Mông Cổ (n): tên gọi hiện tại của quốc gia này sau năm 1992.
- Mông Cổ ngày nay là một nền dân chủ nghị viện. (Mongolia today is a parliamentary democracy.)
Cộng hòa Nhân dân (n): thuật ngữ chung chỉ các nhà nước xã hội chủ nghĩa, như Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Từ đồng nghĩa
- Mông Cổ xã hội chủ nghĩa: cách gọi khác trong bối cảnh lịch sử.
- Nhà nước Mông Cổ thời kỳ Xô viết: nhấn mạnh ảnh hưởng của Liên Xô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên quốc gia này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mongolian People's Republic".)